Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go through with it

go through with it

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch mặc dù khó khăn
UK /ɡoʊ θru wɪð ɪt/ · US /ɡoʊ θru wɪð ɪt/
to complete a task or plan despite difficulties
He decided to go through with it despite the risks.
→ Anh ấy quyết định hoàn thành mặc dù có rủi ro.
We will go through with it no matter what.→ Chúng tôi sẽ hoàn thành bất kể điều gì xảy ra.
Đồng nghĩa
follow throughcomplete
Collocations
go through with it decisivelygo through with it regardless
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiên trì trong bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...