Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to transition into

to transition into

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để chuyển tiếp một cách mượt mà từ chủ đề này sang chủ đề khác.
UK /tu ˈtræn.zi.ʃən ˈɪntu/ · US /tu ˈtræn.zi.ʃən ˈɪntu/
to move smoothly from one topic to another.
Now, I would like to transition into the next topic.
→ Bây giờ, tôi muốn chuyển tiếp sang chủ đề tiếp theo.
Let’s transition into discussing the implications of our findings.→ Hãy chuyển tiếp sang thảo luận về các hệ quả của các phát hiện của chúng tôi.
Đồng nghĩa
to shiftto move on
Collocations
to transition smoothlyto transition into a new phase
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm cho bài viết của bạn mạch lạc hơn.
Dùng để thể hiện sự chuyển tiếp giữa các ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...