Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to align with

to align with

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để đồng ý hoặc nhất quán với một điều gì đó.
UK /tu əˈlaɪn wɪð/ · US /tu əˈlaɪn wɪð/
to agree or be consistent with something.
Our findings align with previous research.
→ Các phát hiện của chúng tôi nhất quán với nghiên cứu trước đây.
It is important to align our goals with the company's vision.→ Điều quan trọng là phải đồng nhất mục tiêu của chúng ta với tầm nhìn của công ty.
Đồng nghĩa
to correspondto match
Collocations
to align with the objectivesto align with the standards
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự liên kết giữa các ý tưởng.
Dùng để thể hiện sự đồng nhất trong các ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...