Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to support the argument

to support the argument

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để cung cấp bằng chứng hoặc lý do cho một tuyên bố.
UK · US
to provide evidence or reasoning for a claim.
Several studies support the argument that climate change is real.
→ Nhiều nghiên cứu hỗ trợ lập luận rằng biến đổi khí hậu là có thật.
These statistics support the argument for better education funding.→ Những số liệu thống kê này hỗ trợ lập luận về việc tài trợ giáo dục tốt hơn.
Đồng nghĩa
to back upto reinforce
Collocations
to support the argument effectivelyto support the argument with evidence
🎯 IELTS: Cung cấp bằng chứng rõ ràng để hỗ trợ lập luận của bạn.
Dùng để củng cố lập luận trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...