Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to outline the steps

to outline the steps

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để mô tả các giai đoạn chính của một quy trình.
UK · US
to describe the main stages of a process.
I will outline the steps to achieve our goals.
→ Tôi sẽ phác thảo các bước để đạt được mục tiêu của chúng ta.
Let’s outline the steps needed to complete the project.→ Hãy phác thảo các bước cần thiết để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
to describeto summarize
Collocations
to outline the steps clearlyto outline the steps in detail
🎯 IELTS: Phác thảo rõ ràng các bước có thể giúp bài viết của bạn dễ hiểu hơn.
Dùng để chỉ ra quy trình hoặc hành động cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...