Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to address the issue

to address the issue

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để giải quyết một vấn đề hoặc chủ đề.
UK · US
to deal with a problem or topic.
We need to address the issue of climate change.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Let’s address the issue of inequality in education.→ Hãy giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong giáo dục.
Đồng nghĩa
to tackleto confront
Collocations
to address the issue effectivelyto address the issue directly
🎯 IELTS: Giải quyết vấn đề cụ thể để tạo sự thuyết phục cho bài viết.
Dùng để thể hiện sự chú ý đến một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...