Kho từ › Idioms · surprise › make someone's day

make someone's day

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm cho ai đó rất hạnh phúc
UK · US
to make someone very happy
Your kind words made my day.
→ Những lời tốt đẹp của bạn đã làm tôi hạnh phúc.
The surprise party really made her day.→ Bữa tiệc bất ngờ thực sự đã làm cô ấy hạnh phúc.
Đồng nghĩa
delightplease
Collocations
really make someone's daycertainly make someone's day
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự vui vẻ trong bài viết.
Dùng khi bạn làm ai đó vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...