Kho từ › Idioms · caution › step lightly

step lightly

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Hành động cẩn thận, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.
UK /stɛp ˈlaɪtli/ · US /stɛp ˈlaɪtli/
Proceed carefully, especially in sensitive situations.
In negotiations, it's important to step lightly around sensitive topics.
→ Trong các cuộc đàm phán, quan trọng là phải hành động cẩn thận quanh các chủ đề nhạy cảm.
When discussing money, you should step lightly to avoid conflict.→ Khi bàn về tiền bạc, bạn nên hành động cẩn thận để tránh xung đột.
Đồng nghĩa
tread carefullybe delicate
Collocations
navigate carefullyhandle with care
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về giao tiếp và ứng xử.
Dùng để chỉ sự cẩn thận trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...