Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay on the safe side

/steɪ ɒn ðə seɪf saɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ cẩn thận để tránh nguy hiểm. phr.

Định nghĩa · Remain cautious to avoid danger.

“It's best to stay on the safe side when making decisions.”Tốt nhất là nên giữ cẩn thận khi đưa ra quyết định.

“Stay on the safe side and double-check your work.”Giữ cẩn thận và kiểm tra lại công việc của bạn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về sự thận trọng.

Ghi chú · Thường dùng để nhắc nhở về sự cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...