Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be on the safe side

/bi ɒn ðə seɪf saɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

Chọn lựa phương án an toàn hơn để tránh rủi ro. phr.

Định nghĩa · Choose the safer option to avoid risks.

“To be on the safe side, I brought an umbrella.”Để an toàn, tôi mang theo một chiếc ô.

“If you're unsure, it's better to be on the safe side.”Nếu bạn không chắc chắn, tốt hơn hết là hãy chọn phương án an toàn.

Mẹo IELTS · Rất hữu ích trong các tình huống mô tả sự thận trọng.

Ghi chú · Thường dùng để khuyên người khác nên chọn lựa an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...