Kho từ › Idioms · caution › proceed with caution

proceed with caution

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tiếp tục một cách cẩn thận, đặc biệt trong các tình huống rủi ro.
UK /prəˈsiːd wɪð ˈkɔːʃən/ · US /prəˈsiːd wɪð ˈkɔːʃən/
Continue carefully, especially in risky situations.
You should proceed with caution when crossing the street.
→ Bạn nên tiếp tục cẩn thận khi băng qua đường.
In negotiations, it's wise to proceed with caution.→ Trong các cuộc đàm phán, khôn ngoan là nên hành động cẩn thận.
Đồng nghĩa
act carefullymove cautiously
Collocations
take precautionsbe aware
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về an toàn.
Thường dùng để nhắc nhở người khác về sự cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...