Kho từ › Idioms · caution › take the safe route

take the safe route

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Chọn lựa phương án hoặc lộ trình an toàn hơn.
UK /teɪk ðə seɪf ruːt/ · US /teɪk ðə seɪf ruːt/
Choose the safer option or path.
When in doubt, take the safe route home.
→ Khi không chắc chắn, hãy chọn lộ trình an toàn về nhà.
He always takes the safe route in his decisions.→ Anh ấy luôn chọn phương án an toàn trong các quyết định của mình.
Đồng nghĩa
choose safetyopt for caution
Collocations
make safe choicestake safe paths
🎯 IELTS: Rất hữu ích trong các bài luận mô tả sự thận trọng.
Dùng khi khuyên người khác nên chọn lựa an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...