Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the safe route

/teɪk ðə seɪf ruːt/ B2 IELTS

Nghĩa

Chọn lựa phương án hoặc lộ trình an toàn hơn. phr.

Định nghĩa · Choose the safer option or path.

“When in doubt, take the safe route home.”Khi không chắc chắn, hãy chọn lộ trình an toàn về nhà.

“He always takes the safe route in his decisions.”Anh ấy luôn chọn phương án an toàn trong các quyết định của mình.

Mẹo IELTS · Rất hữu ích trong các bài luận mô tả sự thận trọng.

Ghi chú · Dùng khi khuyên người khác nên chọn lựa an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...