be cautious of
/bi ˈkɔʃəs ʌv/ B2 IELTS
Nghĩa
Hãy cẩn thận về ai đó hoặc điều gì đó.
phr.
Định nghĩa · Be careful about someone or something.
“Be cautious of strangers when you're out alone.”Hãy cẩn thận với người lạ khi bạn ra ngoài một mình.
“You should be cautious of online scams.”Bạn nên cẩn thận với các trò lừa đảo trực tuyến.
Đồng nghĩa
watch out forstay alert to
Cụm hay dùng
exercise cautionremain vigilant
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về an toàn.
Ghi chú · Thường dùng để nhắc nhở sự thận trọng.