Kho từ › Idioms · caution › stay alert

stay alert

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Giữ tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng.
UK /steɪ əˈlɜrt/ · US /steɪ əˈlɜrt/
Remain watchful and ready to respond.
While driving, it's important to stay alert.
→ Khi lái xe, điều quan trọng là phải giữ tỉnh táo.
Stay alert for any changes in the environment.→ Giữ tỉnh táo với bất kỳ thay đổi nào trong môi trường.
Đồng nghĩa
be vigilantremain watchful
Collocations
stay focusedbe aware
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về an toàn.
Dùng để nhắc nhở sự chú ý và cảnh giác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...