stay alert
Nghĩa
Định nghĩa · Remain watchful and ready to respond.
“While driving, it's important to stay alert.”Khi lái xe, điều quan trọng là phải giữ tỉnh táo.
“Stay alert for any changes in the environment.”Giữ tỉnh táo với bất kỳ thay đổi nào trong môi trường.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về an toàn.
Ghi chú · Dùng để nhắc nhở sự chú ý và cảnh giác.