Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay alert

/steɪ əˈlɜrt/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng. phr.

Định nghĩa · Remain watchful and ready to respond.

“While driving, it's important to stay alert.”Khi lái xe, điều quan trọng là phải giữ tỉnh táo.

“Stay alert for any changes in the environment.”Giữ tỉnh táo với bất kỳ thay đổi nào trong môi trường.

Cụm hay dùng stay focusedbe aware

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về an toàn.

Ghi chú · Dùng để nhắc nhở sự chú ý và cảnh giác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...