Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mind your manners

/maɪnd jʊr ˈmænərz/ B2 IELTS

Nghĩa

Hãy lịch sự và cư xử đúng mực. phr.

Định nghĩa · Be polite and behave properly.

“Always mind your manners when meeting new people.”Luôn lịch sự khi gặp gỡ những người mới.

“In formal settings, it's crucial to mind your manners.”Trong các buổi tiệc chính thức, việc lịch sự là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về giao tiếp.

Ghi chú · Dùng để nhắc nhở về cách cư xử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...