Kho từ › Idioms · caution › mind your manners

mind your manners

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Hãy lịch sự và cư xử đúng mực.
UK /maɪnd jʊr ˈmænərz/ · US /maɪnd jʊr ˈmænərz/
Be polite and behave properly.
Always mind your manners when meeting new people.
→ Luôn lịch sự khi gặp gỡ những người mới.
In formal settings, it's crucial to mind your manners.→ Trong các buổi tiệc chính thức, việc lịch sự là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
be politeshow respect
Collocations
act respectfullybehave appropriately
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về giao tiếp.
Dùng để nhắc nhở về cách cư xử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...