Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay grounded

/steɪ ˈɡraʊndɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ thực tế và thiết thực, đặc biệt trong tình huống khó khăn. phr.

Định nghĩa · Remain realistic and practical, especially in tough situations.

“In challenging times, it's essential to stay grounded.”Trong những thời điểm khó khăn, việc giữ thực tế là rất quan trọng.

“Always stay grounded and remember your goals.”Luôn giữ thực tế và nhớ đến mục tiêu của bạn.

Mẹo IELTS · Rất hữu ích trong các bài viết về động lực.

Ghi chú · Dùng để khuyên người khác giữ thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...