Kho từ › Idioms · caution › stay grounded

stay grounded

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Giữ thực tế và thiết thực, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
UK /steɪ ˈɡraʊndɪd/ · US /steɪ ˈɡraʊndɪd/
Remain realistic and practical, especially in tough situations.
In challenging times, it's essential to stay grounded.
→ Trong những thời điểm khó khăn, việc giữ thực tế là rất quan trọng.
Always stay grounded and remember your goals.→ Luôn giữ thực tế và nhớ đến mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩa
remain realisticstay practical
Collocations
keep perspectivestay focused
🎯 IELTS: Rất hữu ích trong các bài viết về động lực.
Dùng để khuyên người khác giữ thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...