Kho từ › Idioms · caution › draw back the curtain

draw back the curtain

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tiết lộ sự thật hoặc thực tế của một tình huống.
UK /drɔʊ bæk ðə ˈkɜrtən/ · US /drɔʊ bæk ðə ˈkɜrtən/
Reveal the truth or reality of a situation.
It's time to draw back the curtain on the project's progress.
→ Đã đến lúc tiết lộ thực trạng của dự án.
We need to draw back the curtain and see the real issues.→ Chúng ta cần tiết lộ sự thật và nhìn thấy các vấn đề thực sự.
Đồng nghĩa
revealuncover
Collocations
show the truthexpose realities
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết phân tích.
Dùng để nhấn mạnh việc tiết lộ sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...