Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to clarify the argument

to clarify the argument

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để làm cho lý lẽ rõ ràng hơn
UK /tə ˈklærɪfaɪ ði ˈɑːrɡjʊmənt/ · US /tə ˈklærɪfaɪ ði ˈɑːrɡjʊmənt/
to make the reasoning clearer
To clarify the argument, I will explain each point in detail.
→ Để làm rõ lý lẽ, tôi sẽ giải thích từng điểm một cách chi tiết.
This section aims to clarify the argument presented earlier.→ Phần này nhằm làm rõ lý lẽ đã được trình bày trước đó.
Đồng nghĩa
to explain the reasoning
Collocations
to effectively clarifyto clearly clarify
🎯 IELTS: Cụm từ này rất tốt để làm sáng tỏ ý kiến của bạn.
Dùng khi muốn làm rõ các điểm mơ hồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...