to transition smoothly
Nghĩa
Định nghĩa · to move from one idea to another easily
“To transition smoothly, I will connect these two topics.”Để chuyển tiếp một cách mượt mà, tôi sẽ kết nối hai chủ đề này.
“The speaker transitioned smoothly between different sections of the presentation.”Người nói đã chuyển tiếp một cách mượt mà giữa các phần khác nhau của bài thuyết trình.
Mẹo IELTS · Cụm từ này giúp bài nói hoặc viết của bạn mạch lạc hơn.
Ghi chú · Giúp tạo sự liên kết giữa các ý tưởng.