to present evidence
Nghĩa
Định nghĩa · to show facts that support an argument
“To present evidence, I will refer to several studies.”Để trình bày bằng chứng, tôi sẽ tham khảo một số nghiên cứu.
“The article presents evidence that supports the main thesis.”Bài báo trình bày bằng chứng hỗ trợ luận điểm chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để củng cố lập luận của bạn.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các bài viết học thuật.