Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to address the challenges

to address the challenges

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để đối mặt với những khó khăn gặp phải
UK /tə əˈdrɛs ðə ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /tə əˈdrɛs ðə ˈtʃælɪndʒɪz/
to deal with the difficulties faced
To address the challenges, we must develop effective strategies.
→ Để đối mặt với những thách thức, chúng ta phải phát triển các chiến lược hiệu quả.
The report addresses the challenges faced by the industry.→ Báo cáo đề cập đến những thách thức mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt.
Đồng nghĩa
to tackle the challenges
Collocations
to effectively addressto clearly address
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thảo luận về vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...