EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · sequencing ideas › to outline the process
to outline the process
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · sequencing ideas
IELTS
để mô tả các bước liên quan đến một điều gì đó
UK /tə ˈaʊtlaɪn ðə ˈprɑːsɛs/
·
US /tə ˈaʊtlaɪn ðə ˈprɑːsɛs/
to describe the steps involved in something
To outline the process, we will break it down into five stages.
→ Để phác thảo quy trình, chúng ta sẽ chia nó thành năm giai đoạn.
The manual outlines the process for completing the task.
→ Sổ tay mô tả quy trình hoàn thành nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
to describe the steps
Collocations
to clearly outline the process
to effectively outline the process
🎯
IELTS:
Cụm từ này giúp bạn tổ chức thông tin một cách rõ ràng.
Cụm từ này thường dùng trong hướng dẫn và quy trình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
first of all
/fɜrst əv ɔl/
đầu tiên; dùng để giới thiệu điểm đầu tiên
secondly
/ˈsɛkəndli/
điểm thứ hai trong danh sách hoặc lập luận
on the one hand
/ɑn ðə wʌn hænd/
dùng để trình bày một khía cạnh của lập luận
next in line
/nɛkst ɪn laɪn/
ý kiến hoặc điểm tiếp theo
following that
/ˈfɑloʊɪŋ ðæt/
sau đó; tiếp theo
in addition to that
/ɪn əˈdɪʃən tu ðæt/
cũng; như một điểm bổ sung
to elaborate
/tə ɪˈlæbəˌreɪt/
để cung cấp thêm chi tiết về một điều gì đó
to account for
/tə əˈkaʊnt fɔr/
để giải thích hoặc biện minh cho một điều gì đó
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · sequencing ideas
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...