Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to emphasize key aspects

to emphasize key aspects

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để nhấn mạnh các đặc điểm chính của điều gì đó
UK /tə ˈɛmfəsaɪz kiː æsˈpɛkts/ · US /tə ˈɛmfəsaɪz kiː æsˈpɛkts/
to stress the main features of something
To emphasize key aspects, we should focus on the main findings.
→ Để nhấn mạnh các khía cạnh chính, chúng ta nên tập trung vào những phát hiện chính.
The presentation emphasized key aspects of the project.→ Bài thuyết trình đã nhấn mạnh các khía cạnh chính của dự án.
Đồng nghĩa
to stress important features
Collocations
to clearly emphasizeto effectively emphasize
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp bạn làm nổi bật các điểm quan trọng.
Rất hữu ích trong các bài thuyết trình và viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...