Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to clarify the purpose

to clarify the purpose

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để làm rõ mục tiêu của điều gì đó
UK /tə ˈklærɪfaɪ ðə ˈpɜːrpəs/ · US /tə ˈklærɪfaɪ ðə ˈpɜːrpəs/
to make the goal of something clear
To clarify the purpose, I will explain our main objectives.
→ Để làm rõ mục đích, tôi sẽ giải thích các mục tiêu chính của chúng ta.
The introduction clarifies the purpose of the research.→ Phần giới thiệu làm rõ mục đích của nghiên cứu.
Đồng nghĩa
to explain the goal
Collocations
to effectively clarifyto clearly clarify
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh mục tiêu của bạn.
Rất hữu ích trong việc thiết lập các mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...