Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to compare the results

to compare the results

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để xem xét sự tương đồng và khác biệt trong các phát hiện
UK /tə kəmˈpɛr ðə rɪˈzʌlts/ · US /tə kəmˈpɛr ðə rɪˈzʌlts/
to examine similarities and differences in findings
To compare the results, we will analyze data from two studies.
→ Để so sánh các kết quả, chúng ta sẽ phân tích dữ liệu từ hai nghiên cứu.
The paper compares the results of different experiments.→ Bài báo so sánh các kết quả của các thí nghiệm khác nhau.
Đồng nghĩa
to contrast the findings
Collocations
to effectively compareto clearly compare
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ sự khác biệt giữa các ý tưởng.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...