Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to outline the benefits

to outline the benefits

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để mô tả những lợi ích của một điều gì đó
UK /tə ˈaʊtlaɪn ðə ˈbɛnɪfɪts/ · US /tə ˈaʊtlaɪn ðə ˈbɛnɪfɪts/
to describe the advantages of something
To outline the benefits, we will discuss the positive outcomes.
→ Để phác thảo những lợi ích, chúng ta sẽ thảo luận về các kết quả tích cực.
The presentation outlined the benefits of the new policy.→ Bài thuyết trình đã phác thảo những lợi ích của chính sách mới.
Đồng nghĩa
to describe the advantages
Collocations
to clearly outlineto effectively outline
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh điểm mạnh của ý tưởng.
Cụm từ này thường dùng khi trình bày lợi ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...