Kho từ › Idioms · caution › handle with care

handle with care

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Xử lý một cách nhẹ nhàng hoặc thận trọng.
UK /ˈhændl wɪð kɛr/ · US /ˈhændl wɪð kɛr/
Treat something delicately or cautiously.
The package says to handle with care.
→ Gói hàng ghi chú là phải xử lý cẩn thận.
You should handle with care when discussing personal issues.→ Bạn nên xử lý cẩn thận khi bàn về các vấn đề cá nhân.
Đồng nghĩa
treat carefullyexercise caution
Collocations
handle with care labelalways handle with care
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về cách xử lý các tình huống nhạy cảm.
Thành ngữ này thường dùng cho hàng hóa dễ vỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...