Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay one step ahead

/steɪ wʌn stɛp əˈhɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

Chuẩn bị tốt hơn hoặc thông thạo hơn so với người khác. phr.

Định nghĩa · Be more prepared or informed than others.

“To succeed, you must stay one step ahead of the competition.”Để thành công, bạn phải chuẩn bị tốt hơn đối thủ.

“She always stays one step ahead in her studies.”Cô ấy luôn chuẩn bị tốt hơn trong việc học.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi bàn về chiến lược trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự chuẩn bị và thông minh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...