stay one step ahead
Nghĩa
Định nghĩa · Be more prepared or informed than others.
“To succeed, you must stay one step ahead of the competition.”Để thành công, bạn phải chuẩn bị tốt hơn đối thủ.
“She always stays one step ahead in her studies.”Cô ấy luôn chuẩn bị tốt hơn trong việc học.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bàn về chiến lược trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự chuẩn bị và thông minh.