Kho từ › Idioms · caution › stay one step ahead

stay one step ahead

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Chuẩn bị tốt hơn hoặc thông thạo hơn so với người khác.
UK /steɪ wʌn stɛp əˈhɛd/ · US /steɪ wʌn stɛp əˈhɛd/
Be more prepared or informed than others.
To succeed, you must stay one step ahead of the competition.
→ Để thành công, bạn phải chuẩn bị tốt hơn đối thủ.
She always stays one step ahead in her studies.→ Cô ấy luôn chuẩn bị tốt hơn trong việc học.
Đồng nghĩa
be proactivestay prepared
Collocations
stay one step ahead of rivalsalways stay one step ahead
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về chiến lược trong bài viết.
Thành ngữ này nhấn mạnh sự chuẩn bị và thông minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...