Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safety first

/ˈseɪfti fɜrst/ B2 IELTS

Nghĩa

Đặt an toàn lên hàng đầu. phr.

Định nghĩa · Prioritize safety above all else.

“In any project, safety first should be your motto.”Trong bất kỳ dự án nào, an toàn là ưu tiên hàng đầu.

“The team always follows the principle of safety first.”Đội luôn tuân theo nguyên tắc an toàn là ưu tiên hàng đầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...