Kho từ › Idioms · caution › safety first

safety first

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Đặt an toàn lên hàng đầu.
UK /ˈseɪfti fɜrst/ · US /ˈseɪfti fɜrst/
Prioritize safety above all else.
In any project, safety first should be your motto.
→ Trong bất kỳ dự án nào, an toàn là ưu tiên hàng đầu.
The team always follows the principle of safety first.→ Đội luôn tuân theo nguyên tắc an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩa
safety is paramount
Collocations
safety first approachalways practice safety first
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về an toàn trong bài viết.
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...