Kho từ › Idioms · caution › don’t rock the boat

don’t rock the boat

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tránh gây rối hoặc làm phiền.
UK /doʊnt rɑk ðə boʊt/ · US /doʊnt rɑk ðə boʊt/
Avoid causing trouble or disturbance.
In the meeting, try not to rock the boat with your suggestions.
→ Trong cuộc họp, cố gắng đừng gây rối với những đề xuất của bạn.
He chose to stay silent to avoid rocking the boat.→ Anh ấy chọn im lặng để tránh gây rối.
Đồng nghĩa
avoid conflictkeep peace
Collocations
don’t rock the boat in discussionsalways don’t rock the boat
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự đồng thuận trong bài viết.
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...