Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise someone's spirits

/reɪz ˈsʌmˌwʌnz ˈspɪrɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hơn phr.

Định nghĩa · to make someone feel happier or more positive

“Her kind words raised his spirits after a tough day.”Những lời nói tử tế của cô ấy đã làm cho anh ấy vui vẻ hơn sau một ngày khó khăn.

“The surprise party really raised her spirits.”Bữa tiệc bất ngờ đã làm cô ấy vui vẻ hơn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần tóm tắt để thể hiện sự hỗ trợ.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn khích lệ tâm trạng của người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...