Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be in good spirits

/bi ɪn ɡʊd ˈspɪrɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Cảm thấy vui vẻ và hạnh phúc. phr.

Định nghĩa · To be happy and cheerful.

“Despite the challenges, she was in good spirits.”Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn vui vẻ.

“He's always in good spirits, no matter the situation.”Anh ấy luôn vui vẻ, bất kể tình huống nào.

Đồng nghĩa cheerfulhappy

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nói về cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả tâm trạng tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...