Kho từ › Idioms · health › take your vitamins

take your vitamins

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Uống vitamin để có sức khỏe tốt hơn.
UK /teɪk jʊr ˈvaɪtəmɪnz/ · US /teɪk jʊr ˈvaɪtəmɪnz/
To consume vitamins for better health.
Don't forget to take your vitamins every day.
→ Đừng quên uống vitamin mỗi ngày.
Taking your vitamins can boost your immune system.→ Uống vitamin có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
Đồng nghĩa
supplementnourish
Collocations
take daily vitaminsvitamin intake
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói về chế độ ăn uống.
Dùng khi nhắc nhở về dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...