Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › thoroughly examined

thoroughly examined

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được kiểm tra hoặc điều tra kỹ lưỡng.
UK · US
carefully checked or investigated.
The case was thoroughly examined by the committee.
→ Vụ việc đã được ủy ban kiểm tra kỹ lưỡng.
All applications will be thoroughly examined.→ Tất cả các đơn đăng ký sẽ được kiểm tra kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
carefully reviewedmeticulously analyzed
Collocations
thoroughly examined evidencethoroughly examined data
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong Writing.
Dùng để chỉ sự kiểm tra cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...