to elaborate on the topic
Nghĩa
Định nghĩa · to give more details about a subject
“To elaborate on the topic, I will provide several examples.”Để phát triển chủ đề, tôi sẽ đưa ra một số ví dụ.
“She decided to elaborate on the topic during her presentation.”Cô ấy quyết định phát triển chủ đề trong bài thuyết trình của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi cần làm rõ ý tưởng.