Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to examine the evidence

to examine the evidence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để xem xét kỹ lưỡng dữ liệu hoặc thông tin
UK /tə ɪɡˈzæmɪn ði ˈɛvɪdəns/ · US /tə ɪɡˈzæmɪn ði ˈɛvɪdəns/
to look closely at the data or information
To examine the evidence, we will analyze various case studies.
→ Để xem xét bằng chứng, chúng ta sẽ phân tích nhiều nghiên cứu trường hợp.
The researcher aims to examine the evidence for climate change.→ Nhà nghiên cứu nhằm xem xét bằng chứng về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
to analyze the datato investigate the information
Collocations
to examine the evidence thoroughlyto examine the evidence critically
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phân tích sâu sắc.
Cụm từ này giúp củng cố lập luận trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...