Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to outline the arguments

to outline the arguments

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để mô tả các điểm chính của một cuộc tranh luận
UK /tə ˈaʊtlaɪn ði ˈɑːrɡjumənts/ · US /tə ˈaʊtlaɪn ði ˈɑːrɡjumənts/
to describe the main points of a debate
To outline the arguments, we will discuss both sides of the issue.
→ Để mô tả các luận điểm, chúng ta sẽ thảo luận về cả hai bên của vấn đề.
The paper aims to outline the arguments for and against the proposal.→ Bài viết nhằm mô tả các luận điểm ủng hộ và phản đối đề xuất.
Đồng nghĩa
to summarize the pointsto present the arguments
Collocations
to outline the arguments clearlyto outline the arguments effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tăng cường tính thuyết phục trong bài viết.
Cụm từ này giúp làm rõ các quan điểm trong tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...