Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to present a hypothesis

to present a hypothesis

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để đưa ra một ý tưởng để thử nghiệm hoặc điều tra
UK /tə prɪˈzɛnt ə haɪˈpɒθɪsɪs/ · US /tə prɪˈzɛnt ə haɪˈpɒθɪsɪs/
to suggest an idea for testing or investigation
To present a hypothesis, we must base it on existing research.
→ Để đưa ra một giả thuyết, chúng ta phải dựa trên nghiên cứu hiện có.
The researcher will present a hypothesis for further study.→ Nhà nghiên cứu sẽ đưa ra một giả thuyết để nghiên cứu thêm.
Đồng nghĩa
to propose an ideato suggest a theory
Collocations
to present a clear hypothesisto present a viable hypothesis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong nghiên cứu.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...