Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have your guard up

/hæv jʊr ɡɑrd ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ cảnh giác và sẵn sàng bảo vệ bản thân. phr.

Định nghĩa · Be on alert and ready to defend yourself.

“In negotiations, always have your guard up.”Trong các cuộc đàm phán, luôn giữ cảnh giác.

“When meeting new people, it's wise to have your guard up.”Khi gặp gỡ những người mới, thật khôn ngoan khi giữ cảnh giác.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó nên cảnh giác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...