have your guard up
Nghĩa
Định nghĩa · Be on alert and ready to defend yourself.
“In negotiations, always have your guard up.”Trong các cuộc đàm phán, luôn giữ cảnh giác.
“When meeting new people, it's wise to have your guard up.”Khi gặp gỡ những người mới, thật khôn ngoan khi giữ cảnh giác.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó nên cảnh giác.