give someone a wide berth
Nghĩa
Định nghĩa · Avoid getting too close to someone or something.
“I always give him a wide berth after our last argument.”Tôi luôn tránh xa anh ấy sau cuộc cãi nhau lần trước.
“It's best to give troublemakers a wide berth.”Tốt nhất là nên tránh xa những người gây rắc rối.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng trong quan hệ.
Ghi chú · Dùng để khuyên ai đó nên tránh xa.