Kho từ › Idioms · caution › give someone a wide berth

give someone a wide berth

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tránh tiếp cận quá gần với ai đó hoặc cái gì đó.
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə waɪd bɜrθ/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə waɪd bɜrθ/
Avoid getting too close to someone or something.
I always give him a wide berth after our last argument.
→ Tôi luôn tránh xa anh ấy sau cuộc cãi nhau lần trước.
It's best to give troublemakers a wide berth.→ Tốt nhất là nên tránh xa những người gây rắc rối.
Đồng nghĩa
avoidsteer clear of
Collocations
stay away fromkeep distanceavoid conflict
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng trong quan hệ.
Dùng để khuyên ai đó nên tránh xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...