Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be on the edge of your seat

/bi ɑn ði ɛdʒ əv jʊr sit/ B2 IELTS

Nghĩa

rất hồi hộp hoặc lo lắng về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be very excited or anxious about something

“I was on the edge of my seat during the thrilling movie.”Tôi rất hồi hộp trong suốt bộ phim hồi hộp đó.

“She was on the edge of her seat waiting for the results.”Cô ấy rất hồi hộp chờ đợi kết quả.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả cảm xúc khi xem phim hoặc sự kiện.

Ghi chú · Thể hiện sự hồi hộp, phấn khích trong tình huống cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...