proud
/praʊd/ B1
Nghĩa
tự hào
tính từ
Định nghĩa · Feeling deep pleasure or satisfaction.
“He is proud of his achievements.”Anh ấy tự hào về những thành tựu của mình.
“She was proud of her son.”Cô ấy tự hào về con trai mình.
Mẹo IELTS · Nói về thành tựu cá nhân, dùng 'proud' để nhấn mạnh.
Ghi chú · Tự hào tích cực, không kiêu ngạo.