Kho từ › Idioms · indifference › leave someone cold

leave someone cold

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không ảnh hưởng đến ai về mặt cảm xúc
UK /liːv ˈsʌmˌwʌn koʊld/ · US /liːv ˈsʌmˌwʌn koʊld/
to not affect someone emotionally
The movie left me cold; I didn't feel anything.
→ Bộ phim không để lại cảm xúc nào cho tôi; tôi không cảm thấy gì cả.
Her speech left the audience cold.→ Bài phát biểu của cô ấy không gây ấn tượng với khán giả.
Đồng nghĩa
not impressleave indifferent
Collocations
leave someone coldleft me cold
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả phản ứng trong bài viết.
Thường dùng khi nói về cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...