Kho từ › Idioms · indifference › no love lost

no love lost

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không thích ai đó hoặc điều gì đó
UK /noʊ lʌv lɔst/ · US /noʊ lʌv lɔst/
to dislike someone or something
There's no love lost between those two rivals.
→ Không có tình cảm nào giữa hai đối thủ đó.
They have no love lost for each other.→ Họ không có tình cảm gì với nhau.
Đồng nghĩa
dislikehatred
Collocations
no love lost betweenno love lost for
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả quan hệ trong bài viết.
Thể hiện sự không thích giữa hai người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...