Kho từ › Idioms · indifference › be in the background

be in the background

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không phải là trọng tâm chính
UK /bi ɪn ðə ˈbækɡraʊnd/ · US /bi ɪn ðə ˈbækɡraʊnd/
to not be the main focus
He prefers to be in the background during discussions.
→ Anh ấy thích ở trong bóng tối trong các cuộc thảo luận.
She likes to remain in the background.→ Cô ấy thích giữ vai trò không nổi bật.
Đồng nghĩa
stay out of the spotlightremain unnoticed
Collocations
be in the backgroundstayed in the background
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả vai trò trong bài viết.
Thể hiện sự không muốn nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...