Kho từ › Idioms · indifference › be indifferent to

be indifferent to

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không quan tâm đến điều gì
UK /bi ɪnˈdɪfərənt tu/ · US /bi ɪnˈdɪfərənt tu/
to not care about something
He seems indifferent to the problems around him.
→ Anh ấy có vẻ không quan tâm đến những vấn đề xung quanh.
She is indifferent to the outcome of the game.→ Cô ấy không quan tâm đến kết quả của trận đấu.
Đồng nghĩa
not carebe apathetic
Collocations
be indifferent toindifferent attitude
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thể hiện sự thờ ơ đến vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...