Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to elaborate on the implications

to elaborate on the implications

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để giải thích các hiệu ứng hoặc hậu quả có thể xảy ra
UK /tə ɪˈlæbəreɪt ɒn ði ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/ · US /tə ɪˈlæbəreɪt ɒn ði ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
to explain the possible effects or consequences
I would like to elaborate on the implications of this policy.
→ Tôi muốn giải thích rõ hơn về các hậu quả của chính sách này.
The paper elaborates on the implications for future studies.→ Bài báo giải thích rõ hơn về các hậu quả cho các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩa
to explain the consequencesto discuss the effectsto detail the outcomes
Collocations
to elaborate on the resultsto elaborate on the consequencesto elaborate on the findings
🎯 IELTS: Nêu rõ hậu quả giúp tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Dùng để làm rõ ý nghĩa của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...