Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · sequencing ideas · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to outline the limitations

/tə ˈaʊtlaɪn ðə lɪmɪˈteɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

để giải thích các hạn chế hoặc điểm yếu của một nghiên cứu phr.

Định nghĩa · to explain the restrictions or weaknesses of a study

“In this section, I will outline the limitations of our research design.”Trong phần này, tôi sẽ trình bày các hạn chế của thiết kế nghiên cứu của chúng tôi.

“The author outlines the limitations of the data collected.”Tác giả nêu rõ các hạn chế của dữ liệu thu thập được.

Mẹo IELTS · Nêu rõ hạn chế để thể hiện sự khách quan trong bài viết.

Ghi chú · Giúp người đọc hiểu rõ hơn về những hạn chế của nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...