to present a case
Nghĩa
Định nghĩa · to provide arguments supporting a particular position
“I would like to present a case for renewable energy adoption.”Tôi muốn đưa ra lập luận cho việc áp dụng năng lượng tái tạo.
“The author presents a case for stricter environmental regulations.”Tác giả đưa ra lập luận cho việc áp dụng các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
Mẹo IELTS · Trình bày lập luận rõ ràng giúp tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn trình bày quan điểm hoặc lập luận cụ thể.