Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to assess the outcomes

to assess the outcomes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để đánh giá kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó
UK /tə əˈsɛs ði ˈaʊtkʌmz/ · US /tə əˈsɛs ði ˈaʊtkʌmz/
to evaluate the results or consequences of something
We need to assess the outcomes of our interventions.
→ Chúng ta cần đánh giá kết quả của các can thiệp của chúng tôi.
The team will assess the outcomes of the new policy.→ Nhóm sẽ đánh giá kết quả của chính sách mới.
Đồng nghĩa
to evaluate the resultsto analyze the outcomesto review the consequences
Collocations
to assess the overall outcomesto assess the immediate outcomesto assess the long-term outcomes
🎯 IELTS: Đánh giá kết quả giúp củng cố cho lập luận của bạn.
Giúp hiểu rõ hơn về kết quả của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...